베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhà hàng Nhật" (1)
nhà hàng Nhật

영어
명사Japanese restaurant
Tôi thích ăn ở nhà hàng Nhật.
I like eating at Japanese restaurants.
관련 단어 "nhà hàng Nhật" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nhà hàng Nhật" (1)
Tôi thích ăn ở nhà hàng Nhật.
I like eating at Japanese restaurants.
